» SIM ĐẸP THEO NHÀ MẠNG
» SIM ĐẸP THEO MỆNH CHỦ
XEM PHONG THỦY
Bạn muốn biết sim của bạn có ý nghĩa ra sao ư? hãy kiểm tra cùng chúng tôi.
THỐNG KÊ SIM
TƯ VẤN PHONG THỦY

Ý nghĩa các con số

  Sim số :   00 : trứng vịt 01 - 41 - 81 : con cá trắng 02 -…

Quẻ 64 :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế (未濟 wèi jì)

      Quẻ Hỏa Thủy Vị Tế (đồ hình :|:|:|) còn gọi là quẻ Vị Tế (未濟 wẽi jĩ),…

Quẻ 63 |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế (既濟 jì jì)

      Thủy Hỏa Ký Tế (đồ hình |:|:|:) còn gọi là Ký Tế (既濟 jĩ jĩ), là quẻ…

Quẻ 62 ::||:: Lôi Sơn Tiểu Quá (小過 xiǎo guò)

     Quẻ Lôi Sơn Tiểu Quá, đồ hình ::||:: còn gọi là quẻ Tiểu Quá (小過 xiao3 guo4), là…

thiet ke website

             Đồ Hình Lạc Thư
  - Chu kì dòng khí luân phiên trong  8 đường  kinh .
 - Tượng Số Tiên Thiên Địa Cầu Phân Cực Bắc Nam
 - Ngũ hành tương khắc trong Hà đồ và Bát quái Hậu thiên
 - Chu kỳ dòng khí luân phiên trong 12 đường kinh.
 - Hệ 64 quẻ Tiên thiên và Hà đồ 1
 - Hệ 64 quẻ Tiên thiên và Hà đồ 2
 - Bát quái Tiên thiên nhị phân
 - Tượng Số Tiên Thiên Bán Cầu Bắc
 - Tượng Số Tiên Thiên Bán Cầu Nam
Thiên Lộc Phát
Liên kết:
TÌM KIẾM SIM
  »  
Giá từ :    »    VNĐ

Sắp xếp theo giá: Giảm dần   Tăng dần   Ngẫu nhiên  

Hotkey: *9999, *8888, *6789, 09*6868, 090*, 091*, 098*, 0123*
[ Hướng dẫn tìm sim ]

Tìm kiếm nhanh
DANH SÁCH SIM - đầu số (090)
STT Số Sim Giá tiền VNĐ Nhà mạng   Chi tiết
0 0907 100 563 750.000
Ý nghĩa
1 0907 93 40 93 750.000
Ý nghĩa
2 0907 93 42 93 750.000
Ý nghĩa
3 0907 388 611 800.000
Ý nghĩa
4 0905 37 11 33 850.000
Ý nghĩa
5 0907 383 766 850.000
Ý nghĩa
6 0907 101 552 900.000
Ý nghĩa
7 0907 10 1971 950.000
Ý nghĩa
8 0907 10 1974 950.000
Ý nghĩa
9 0907 388 669 950.000
Ý nghĩa
10 0907 101 886 950.000
Ý nghĩa
11 0908 86 51 52 900.000
Ý nghĩa
12 0907 388 992 975.000
Ý nghĩa
13 0907 383 099 1.125.000
Ý nghĩa
14 0907 388 366 1.275.000
Ý nghĩa
15 0907 12 62 92 1.500.000
Ý nghĩa
16 0907 100 563 749.000
Ý nghĩa
17 0907 93 42 93 749.000
Ý nghĩa
18 0907 93 40 93 749.000
Ý nghĩa
19 0907 388 611 799.000
Ý nghĩa
20 0909.58.58.43 799.000
Ý nghĩa
21 0909.945.495 799.000
Ý nghĩa
22 0909.84.67.84 799.000
Ý nghĩa
23 0909.31.49.31 799.000
Ý nghĩa
24 0909.434.634 799.000
Ý nghĩa
25 0909.394.894 799.000
Ý nghĩa
26 0909.293.693 799.000
Ý nghĩa
27 0909.17.97.07 799.000
Ý nghĩa
28 0909.13.13.08 799.000
Ý nghĩa
29 0908.525.515 799.000
Ý nghĩa
30 0909.069.095 799.000
Ý nghĩa
31 0908.998.773 799.000
Ý nghĩa
32 0908.490.495 799.000
Ý nghĩa
33 0908.4567.06 799.000
Ý nghĩa
34 0908.451.455 799.000
Ý nghĩa
35 0908.241.941 799.000
Ý nghĩa
36 0908.217.247 799.000
Ý nghĩa
37 0908.192.186 799.000
Ý nghĩa
38 0908.105.145 799.000
Ý nghĩa
39 0908.09.76.09 799.000
Ý nghĩa
40 0908.057.952 799.000
Ý nghĩa
41 0907.483.983 799.000
Ý nghĩa
42 0907.47.32.47 799.000
Ý nghĩa
43 0907.46.51.46 799.000
Ý nghĩa
44 0907.378.399 799.000
Ý nghĩa
45 0906.95.83.95 799.000
Ý nghĩa
46 0906.90.83.90 799.000
Ý nghĩa
47 0906.88.11.58 799.000
Ý nghĩa
48 0906.74.74.18 799.000
Ý nghĩa
49 0906.678.808 799.000
Ý nghĩa
50 0906.674.672 799.000
Ý nghĩa
51 0906.617.647 799.000
Ý nghĩa
52 0906.615.685 799.000
Ý nghĩa
53 0906.33.11.71 799.000
Ý nghĩa
54 0904.867.891 799.000
Ý nghĩa
55 0903.99.33.57 799.000
Ý nghĩa
56 0903.124.174 799.000
Ý nghĩa
57 0902.98.96.97 799.000
Ý nghĩa
58 0902.96.93.95 799.000
Ý nghĩa
59 0902.911.921 799.000
Ý nghĩa
60 0902.812.872 799.000
Ý nghĩa
61 0902.77.52.55 799.000
Ý nghĩa
62 0902.760.763 799.000
Ý nghĩa
63 0902.673.672 799.000
Ý nghĩa
64 0902.611.619 799.000
Ý nghĩa
65 0902.58.95.58 799.000
Ý nghĩa
66 0902.553.573 799.000
Ý nghĩa
67 0902.44.99.52 799.000
Ý nghĩa
68 0905 37 11 33 849.000
Ý nghĩa
69 0907 383 766 849.000
Ý nghĩa
70 0907 101 552 899.000
Ý nghĩa
71 0908 86 51 52 899.000
Ý nghĩa
72 0909.91.84.91 899.000
Ý nghĩa
73 0909.8778.96 899.000
Ý nghĩa
74 0909.86.16.36 899.000
Ý nghĩa
75 0909.774.766 899.000
Ý nghĩa
76 0909.61.07.61 899.000
Ý nghĩa
77 0909.410.460 899.000
Ý nghĩa
78 0909.310.668 899.000
Ý nghĩa
79 090.89.780.89 899.000
Ý nghĩa
80 0908.785.875 899.000
Ý nghĩa
81 0908.71.48.71 899.000
Ý nghĩa
82 0908.701.708 899.000
Ý nghĩa
83 0908.66.33.89 899.000
Ý nghĩa
84 0908.50.1369 899.000
Ý nghĩa
85 0908.293.593 899.000
Ý nghĩa
86 0908.273.268 899.000
Ý nghĩa
87 0908.238.768 899.000
Ý nghĩa
88 0908.22.88.52 899.000
Ý nghĩa
89 0908.19.15.16 899.000
Ý nghĩa
90 0908.132.779 899.000
Ý nghĩa
91 0907.59.29.49 899.000
Ý nghĩa
92 0907.498.984 899.000
Ý nghĩa
93 0906.917.947 899.000
Ý nghĩa
94 0906.908.608 899.000
Ý nghĩa
95 0906.722.792 899.000
Ý nghĩa
96 0906.690.111 899.000
Ý nghĩa
97 0906.66.55.78 899.000
Ý nghĩa
98 0906.657.687 899.000
Ý nghĩa
99 0906.393.093 899.000
Ý nghĩa
100 0906.31.19.31 899.000
Ý nghĩa
101 0906.302.372 899.000
Ý nghĩa
102 0903.98.28.48 899.000
Ý nghĩa
103 0903.83.82.87 899.000
Ý nghĩa
104 0903.82.24.82 899.000
Ý nghĩa
105 0903.608.606 899.000
Ý nghĩa
106 0903.36.87.36 899.000
Ý nghĩa
107 0902.93.90.98 899.000
Ý nghĩa
108 0902.81.80.85 899.000
Ý nghĩa
109 0902.81.80.84 899.000
Ý nghĩa
110 0902.77.99.80 899.000
Ý nghĩa
111 0902.77.44.86 899.000
Ý nghĩa
112 0902.752.779 899.000
Ý nghĩa
113 0902.74.13.13 899.000
Ý nghĩa
114 0902.736.766 899.000
Ý nghĩa
115 0902.733.793 899.000
Ý nghĩa
116 0902.732.792 899.000
Ý nghĩa
117 0902.700.720 899.000
Ý nghĩa
118 0902.676.626 899.000
Ý nghĩa
119 0902.644.665 899.000
Ý nghĩa
 1 2 3 >  Cuối »

Bình giảng sim

Số sim của bạn
Ngày sinh của bạn
Giới tính Nam Nữ
   

»   Bạn có thể nghiên cứu kinh dịch tại đây


TÌM SIM THEO NĂM SINH

Nam Nữ

  • HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

    - NV1 : 0933.055550

    - NV2 : 0988.055550

    - NV3 : 0926.066.066

    Khiếu nại vui lòng liên hệ :

    0928.03.03.03

    ĐẶT HÀNG SIM
    TIN MỚI
    SIM KHUYẾN MÃI

    0943.789.891

    Giá mới : 1.500.000

    0946.568.598

    Giá mới : 1.500.000

     

    0907.379.568

    Giá mới : 1.200.000

    0932.897.998

    Giá mới : 1.200.000

    SIM GIÁ RẺ
    THỐNG KÊ TRUY CẬP
    - Dịch giải 64 quẻ -

    Quẻ 01 |||||| Thuần Càn 
    (乾 qián)

    Quẻ 02 :::::: Thuần Khôn 
    (坤 kūn)

    Quẻ 03 |:::|: Thủy Lôi Truân

    (屯 chún)

    Quẻ 04 :|:::| Sơn Thủy Mông

    (蒙 méng)

    Quẻ 05 |||:|: Thủy Thiên Nhu

    (需 xū)

    Quẻ 06 :|:||| Thiên Thủy Tụng

    (訟 sòng)

    Quẻ 07 :|:::: Địa Thủy Sư
    (師 shī)

    Quẻ 08 ::::|: Thủy Địa Tỷ
    (比 bǐ)

    Quẻ 09 |||:|| Phong Thiên Tiểu Súc

    (小畜 xiǎo chù)

    Quẻ 10 ||:||| Thiên Trạch Lý 
    (履 lǚ)

    Quẻ 11 |||::: Địa Thiên Thái
    (泰 tài)

    Quẻ 12 :::||| Thiên Địa Bĩ
    (否 pǐ)

    Quẻ 13 |:|||| Thiên Hỏa Đồng Nhân

    (同人 tóng rén)

    Quẻ 14 ||||:| Hỏa Thiên Đại Hữu

    (大有 dà yǒu)

    Quẻ 15 ::|::: Địa Sơn Khiêm

    (謙 qiān)

    Quẻ 16 :::|:: Lôi Địa Dự 
    (豫 yù)

    Quẻ 17 |::||: Trạch Lôi Tùy 
    (隨 suí)

    Quẻ 18 :||::| Sơn Phong Cổ 
    (蠱 gǔ)

    Quẻ 19 ||:::: Địa Trạch Lâm 
    (臨 lín)

    Quẻ 20 ::::|| Phong Địa Quan

    (觀 guān)

    Quẻ 21 |::|:| Hỏa Lôi Phệ Hạp

    (噬嗑 shì kè)

    Quẻ 22 |:|::| Sơn Hỏa Bí 
    (賁 bì)

    Quẻ 23 :::::| Sơn Địa Bác 
    (剝 bō)

    Quẻ 24 |::::: Địa Lôi Phục
    (復 fù)

    Quẻ 25 |::||| Thiên Lôi Vô Vọng

    (無妄 wú wàng)

    Quẻ 26 |||::| Sơn Thiên Đại Súc

    (大畜 dà chù)

    Quẻ 27 |::::| Sơn Lôi Di 
    (頤 yí)

    Quẻ 28 :||||: Trạch Phong Đại Quá

    (大過 dà guò)

    Quẻ 29 :|::|: Thuần Khảm 
    (坎 kǎn)

    Quẻ 30 |:||:| Thuần Ly 
    (離 lí)

     Quẻ 31 ::|||: Trạch Sơn Hàm

    (咸 xián)

     Quẻ 32 :|||:: Lôi Phong Hằng

    (恆 héng)

     Quẻ 33 ::|||| Thiên Sơn Độn

    (遯 dùn)

    Quẻ 34 ||||:: Lôi Thiên Đại Tráng

    (大壯 dà zhuàng)

    Quẻ 35 :::|:| Hỏa Địa Tấn 
    (晉 jìn)

    Quẻ 36 |:|::: Địa Hỏa Minh Di

    (明夷 míng yí)

    Quẻ 37 |:|:|| Phong Hỏa Gia Nhân

    (家人 jiā rén)

    Quẻ 38 ||:|:| Hỏa Trạch Khuê

    (睽 kuí)

    Quẻ 39 ::|:|: Thủy Sơn Kiển 
    (蹇 jiǎn)

    Quẻ 40 :|:|:: Lôi Thủy Giải
    (解 xiè)

    Quẻ 41 ||:::| Sơn Trạch Tổn 
    (損 sǔn)

    Quẻ 42 |:::|| Phong Lôi Ích 
    (益 yì)

    Quẻ 43 |||||: Trạch Thiên Quải 
    (夬 guài)

    Quẻ 44 :||||| Thiên Phong Cấu 
    (姤 gòu)

    Quẻ 45 :::||: Trạch Địa Tụy 
    (萃 cuì)

    Quẻ 46 :||::: Địa Phong Thăng 
    (升 shēng)

    Quẻ 47 :|:||: Trạch Thủy Khốn
    (困 kùn)

    Quẻ 48 :||:|: Thủy Phong Tỉnh
    (井 jǐng)

    Quẻ 49 |:|||: Trạch Hỏa Cách 
    (革 gé)

    Quẻ 50 :|||:| Hỏa Phong Đỉnh
    (鼎 dǐng)

    Quẻ 51 |::|:: Thuần Chấn 
    (震 zhèn)

    Quẻ 52 ::|::| Thuần Cấn 
    (艮 gèn)

    Quẻ 53 ::|:|| Phong Sơn Tiệm 
    (漸 jiàn)

    Quẻ 54 ||:|:: Lôi Trạch Quy Muội 
    (歸妹 
    guī mèi)

    Quẻ 55 |:||:: Lôi Hỏa Phong 
    (豐 feng1)

    Quẻ 56 ::||:| Hỏa Sơn Lữ 
    (旅 lu3)

    Quẻ 57 :||:|| Thuần Tốn 
    (巽 xùn)

    Quẻ 58 ||:||: Thuần Đoài 
    (兌 duì)

    Quẻ 59 :|::|| Phong Thủy Hoán
    (渙 huàn)

    Quẻ 60 ||::|: Thủy Trạch Tiết
    (節 jié)

     

    Quẻ 61 ||::|| Phong Trạch Trung Phu
    (中孚 zhōng fú)

    Quẻ 62 ::||:: Lôi Sơn Tiểu Quá 
    (小過 xiǎo guò)

    Quẻ 63 |:|:|: Thủy Hỏa Ký Tế 
    (既濟 jì jì)

    Quẻ 64 :|:|:| Hỏa Thủy Vị Tế 
    (未濟 wèi jì)

     

     

    >>> Text Link <<<

     laptop cũ

    Sinh viên Thủy lợi 

     sim so dep binh duong |sim giá rẻ |sim so dep re |sim phong thuy sim gia re dien dan rao vat | | dien dan mua ban |rao vặt miễn phí mua ban truc tuyen Sim mobifone Sim vinaphone Sim Viettel Sim Vietnamobile | | Dien dan sim so dep| sim so dep | | sim phong thuy gia re

    GOOGLE SEARCH TAGS